Nghĩa tiếng Việt
Giống
Âm Hán Việt
tán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 貝
- Số nét
- 19 nét
贊 có hai lớp cấu tạo. Dạng gốc 賛: 㚘 (hai người) + 貝 (tiền) = hội ý — giúp đỡ bằng tiền. Dạng hiện đại: 兟 (biểu âm) + 貝 (biểu nghĩa: tiền của); chuyển sang hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ biểu thị sự đồng ý, ủng hộ hoặc ca ngợi một điều gì đó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tán": 貝 (tiền bạc) + ý hai người giúp nhau → ủng hộ, khen ngợi, tán thưởng — từ "tán dương" đến "khen tặng".
Gương Hán-Việt
tán — trong "tán dương" (贊揚 — khen ngợi), "tán thành" (贊成 — đồng ý), "tán trợ" (贊助 — tài trợ)
Mở khoá kiến thức
Biết 贊 mở khoá: 贊美 (tán mỹ — ca ngợi), 贊成 (tán thành — đồng ý), 贊助 (tán trợ — tài trợ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 贊 vốn là 賛, gồm 㚘 (hai người) + 貝 (tiền của) theo hội ý — ý nghĩa "giúp đỡ bằng tài chính". Dạng hiện đại tái cấu trúc thành 兟 (biểu âm) + 貝 (biểu nghĩa: tiền của), trở thành hình thanh. Nghĩa mở rộng: giúp đỡ (to assist), khen ngợi (to praise), giới thiệu (to introduce/announce).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大家都贊成這個方案。
Mọi người đều tán thành phương án này.
- 他贊助了這次活動。
Anh ấy tài trợ cho sự kiện này.
- 我們贊美大自然的美麗。
Chúng tôi ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên.
- 掌聲是對表演的最好贊揚。
Tiếng vỗ tay là lời khen ngợi tốt nhất cho buổi biểu diễn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.