Nghĩa tiếng Việt
khen ngợi; văn tán dương công đức; giúp đỡ
Âm Hán Việt
tán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 26 nét
讚 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 贊 (Tán, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Dùng lời nói để ca ngợi, khen tặng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để biểu thị sự ca ngợi hoặc làm danh từ trong văn tế.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tán": lời nói (言) để tán dương (贊) — cất tiếng khen ngợi ai đó, "tán" một bài thơ hay hay một việc làm tốt.
Gương Hán-Việt
tán trong "tán thưởng" (khen ngợi), "ca tán" (ca ngợi), "tán tụng" (khen tụng).
Mở khoá kiến thức
Biết 讚/tán mở khoá: 讚美 (tán mỹ — ca ngợi), 稱讚 (xưng tán — khen ngợi), 讚揚 (tán dương), 讚嘆 (tán thán — thán phục).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
讚 (zàn): chữ hình thanh, gồm 言 (biểu nghĩa: lời nói) và 贊 (Tán, biểu âm). Nghĩa gốc là dùng lời ca ngợi, tán dương. Từ đây mở rộng sang các nghĩa: khen ngợi, tán thưởng, chú thích (loại văn tán dương).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大家都讚美她的歌聲。
Mọi người đều khen ngợi giọng hát của cô ấy.
- 老師稱讚了他的作文。
Giáo viên khen ngợi bài luận của anh ấy.
- 這部電影值得讚揚。
Bộ phim này đáng được khen ngợi.
- 觀眾讚嘆不已。
Khán giả thán phục không thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.