Nghĩa tiếng Việt
khen ngợi; văn tán dương công đức; giúp đỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讚 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 贊 (Tán, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Dùng lời nói để ca ngợi, khen tặng.
Hán-Việt: tán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tán": lời nói (言) để tán dương (贊) — cất tiếng khen ngợi ai đó, "tán" một bài thơ hay hay một việc làm tốt.
Gương Hán-Việt
tán trong "tán thưởng" (khen ngợi), "ca tán" (ca ngợi), "tán tụng" (khen tụng).
Mở khoá kiến thức
Biết 讚/tán mở khoá: 讚美 (tán mỹ — ca ngợi), 稱讚 (xưng tán — khen ngợi), 讚揚 (tán dương), 讚嘆 (tán thán — thán phục).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
讚 (zàn): chữ hình thanh, gồm 言 (biểu nghĩa: lời nói) và 贊 (Tán, biểu âm). Nghĩa gốc là dùng lời ca ngợi, tán dương. Từ đây mở rộng sang các nghĩa: khen ngợi, tán thưởng, chú thích (loại văn tán dương).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大家都讚美她的歌聲。
Mọi người đều khen ngợi giọng hát của cô ấy.
- 老師稱讚了他的作文。
Giáo viên khen ngợi bài luận của anh ấy.
- 這部電影值得讚揚。
Bộ phim này đáng được khen ngợi.
- 觀眾讚嘆不已。
Khán giả thán phục không thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.