Từ vựng tiếng Trung
tì*shēn替
身
Nghĩa tiếng Việt
người thay thế
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
替
Bộ: 曰 (nói)
12 nét
身
Bộ: 身 (thân thể)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '替' gồm bộ '曰' (nói) và phần trên là '夫' (người đàn ông) kết hợp với '日' (mặt trời) và '冂' (một dạng vòng tròn khép kín) chỉ ý nghĩa thay thế hay thay đổi.
- Chữ '身' là biểu tượng của cơ thể, dùng để chỉ chính bản thân mình.
→ '替身' có nghĩa là người thay thế, diễn viên đóng thế trong các tình huống.
Từ ghép thông dụng
替代
thay thế
代替
thay thế, thay cho
替身演员
diễn viên đóng thế