Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thay, thay thế, thay cho

1 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ/giới từ

Dùng khi ai đó làm việc thay cho người khác, hoặc một vật thay thế vật khác. Có thể đi kèm với '给' để nhấn mạnh vì lợi ích của ai đó.

Câu ví dụ

  • 我替你买了这本书。Wǒ tì nǐ mǎi le zhè běn shū. thanh 3
  • 他替我去开会了。Tā tì wǒ qù kāihuì le. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 代替dàitì thanh 4
  • 替换tìhuàn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.