Từ vựng tiếng Trung
tǐ*huì

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm, cảm nhận, thấu hiểu; nắm bắt một vấn đề thông qua trải nghiệm cá nhân

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Thường đi kèm với 了 hoặc 到 để chỉ đã đạt được sự thấu hiểu. Có thể dùng cho cả trải nghiệm tích cực và tiêu cực. Trong văn trang trọng, 有助于 để体会 có thể thay cho 帮助理解. Từ liên quan: 经验 'kinh nghiệm', 感受 'cảm nhận'.

Câu ví dụ

  • 通过这次旅行,我体会到了中国文化的重要性。Tōngguò zhè cì lǚxíng, wǒ tǐhuì dào le Zhōngguó wénhuà de zhòngyàoxìng. thanh 1
  • 你能体会到父母的心情吗?Nǐ néng tǐhuì dào fùmǔ de xīnqíng ma? thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 深刻体会shēnkè tǐhuì thanh 1
  • 体会到tǐhuì dào thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.