Từ vựng tiếng Trung
tǐ*huì体
会
Nghĩa tiếng Việt
hiểu
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
体
Bộ: 亻 (người)
7 nét
会
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '体' gồm bộ '亻' (người) và bộ '本' (gốc rễ), ám chỉ cơ thể là gốc rễ của con người.
- Chữ '会' bao gồm bộ '人' (người) và bộ '云' (mây), diễn tả sự tụ họp như mây tụ lại.
→ Chữ '体会' có nghĩa là sự cảm nhận hoặc hiểu biết thông qua trải nghiệm của bản thân.
Từ ghép thông dụng
体会到
nhận ra
深刻体会
cảm nhận sâu sắc
体会生活
cảm nhận cuộc sống