Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từThường đi kèm với 了 hoặc 到 để chỉ đã đạt được sự thấu hiểu. Có thể dùng cho cả trải nghiệm tích cực và tiêu cực. Trong văn trang trọng, 有助于 để体会 có thể thay cho 帮助理解. Từ liên quan: 经验 'kinh nghiệm', 感受 'cảm nhận'.
Câu ví dụ
- 通过这次旅行,我体会到了中国文化的重要性。
- 你能体会到父母的心情吗?
Kết hợp thường gặp
- 深刻体会
- 体会到
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.