Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tǐ*xì

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống

Âm Hán Việt

thể hệ

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng sau các định ngữ để chỉ một hệ thống lý luận, tư tưởng hoặc tổ chức

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thể hệ

Từng chữ

  • thểthân, mình; hình thể; dạng
  • hệbuộc, bó, nối

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • zhè thanh 4ge thanh 5guó thanh 2jiā thanh 1de thanh 5 thanh 3 thanh 4 thanh 3 thanh 4fēi thanh 1cháng thanh 2wán thanh 2shàn. thanh 4

    Hệ thống pháp luật của quốc gia này rất hoàn thiện.

  • thanh 3men thanh 5 thanh 1yào thanh 4jiàn thanh 4 thanh 4 thanh 2 thanh 4xīn thanh 1de thanh 5píng thanh 2 thanh 1 thanh 3xì. thanh 4

    Chúng ta cần xây dựng một hệ thống đánh giá mới.

  • hàn thanh 4 thanh 3pīn thanh 1yīn thanh 1shì thanh 4 thanh 2 thanh 4 thanh 1xué thanh 2de thanh 5 thanh 3yīn thanh 1 thanh 3xì. thanh 4

    Bính âm tiếng Trung là một hệ thống ngữ âm khoa học.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.