Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

buộc, bó, nối

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

系 = phần trên (vốn là 手, bàn tay, nay giản thành nét phẩy) + 糸 (Mịch, sợi tơ); chữ hội ý: bàn tay cầm/nối sợi tơ. Nghĩa 'buộc, nối, hệ thống'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'hệ' là buộc/nối: nhớ bàn tay (丿) cầm sợi tơ 糸 buộc nối lại — thành 'hệ thống', 'liên hệ'.

Gương Hán-Việt

'hệ' trong 'hệ thống', 'quan hệ', 'liên hệ'.

Mở khoá kiến thức

Biết 系 mở khóa 'hệ thống', 'quan hệ', 'liên hệ' và bộ 糸 (tơ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

系 oracle 1
Giáp cốt văn
系 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 系 là chữ hội ý: 手 (bàn tay, viết tắt) cầm lấy 糸 (sợi tơ), diễn ý 'buộc, nối, liên kết'. Chữ này cũng được dùng làm dạng giản thể cho 繫 và 係. Từ nghĩa gốc 'buộc, nối' phát triển thành 'hệ thống, ngành, khoa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là phần dưới của 系, dễ nhầm khi viết

  • đều có bàn tay/nét phẩy trên một bộ dưới, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.