Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMột loạt, một chuỗi — sự việc, biện pháp, thay đổi liên tiếp. '一系列' nhấn mạnh tính liên tiếp, không đơn lẻ. Thường dùng trong văn viết, báo cáo.
Câu ví dụ
- 一系列问题
Một loạt vấn đề
- 采取一系列措施
Thực hiện một loạt biện pháp
- 一系列变化
Một chuỗi thay đổi
- 一系列事件
Một loạt sự kiện
Kết hợp thường gặp
- 一系列措施
một loạt biện pháp
- 一系列改革
một chuỗi cải cách
- 一系列政策
một loạt chính sách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.