Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

buộc, bó, nối

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繫 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi chỉ/dây) + 毄 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 chỉ vật liên quan đến sợi dây, buộc kết. 毄 cung cấp âm. Chữ truyền thống, dạng giản thể là 系.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hệ": sợi dây (糸) buộc chặt — kết (繫) nối mọi thứ lại thành một hệ thống.

Gương Hán-Việt

hệ trong "hệ thống" (系統), "quan hệ" (關係), "liên hệ" (聯繫).

Mở khoá kiến thức

Biết 繫 giúp hiểu dạng truyền thống của 系/係 trong hệ thống, liên hệ, quan hệ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 繫 là chữ hình thanh: 糸 (sợi chỉ, dây) biểu nghĩa, 毄 biểu âm. Nghĩa gốc: buộc, cột, cài cúc áo. Nghĩa mở rộng: hệ thống, liên kết. Hai âm đọc: jì (buộc, cài) và xì (hệ, liên quan).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請繫好安全帶。qǐng jì hǎo ānquándài. thanh 3

    Vui lòng thắt dây an toàn.

  • 兩岸有著密切的聯繫。liǎng àn yǒuzhe mìqiē de liánxì. thanh 3

    Hai bờ có mối liên hệ mật thiết.

  • 一切繫於此刻的決定。yīqiē xì yú cǐ kè de juédìng. thanh 1

    Tất cả phụ thuộc vào quyết định lúc này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 系 là dạng giản thể, cùng nghĩa

  • dạng truyền thống khác cùng âm xì, nghĩa liên quan, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.