Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từ联系 có thể là động từ (liên lạc) hoặc danh từ (mối quan hệ). Là động từ, nó mang hành động liên lạc qua điện thoại, email, tin nhắn. Là danh từ, nó chỉ mối quan hệ giữa người với người. Trong giao tiếp, người ta thường nói '保持联系' (giữ liên lạc) hoặc '联系我' (liên hệ tôi).
Câu ví dụ
- 请通过电话跟我联系。
- 我们两家公司保持着密切的联系。
Kết hợp thường gặp
- 保持联系
- 联系方式
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.