Từ vựng tiếng Trung
méi*guān*xi没
关
系
Nghĩa tiếng Việt
không sao
3 chữ24 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
没
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
关
Bộ: 丷 (nét móc)
6 nét
系
Bộ: 糸 (sợi)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '没' có bộ thủ '氵' đại diện cho nước, thường chỉ việc chìm hoặc không có.
- Chữ '关' có bộ thủ '丷', liên quan đến việc đóng cửa, đóng lại hoặc liên kết.
- Chữ '系' có bộ thủ '糸', biểu thị sự kết nối, liên kết như sợi chỉ.
→ '没关系' có nghĩa là không sao, không vấn đề gì, chỉ việc không cần lo lắng.
Từ ghép thông dụng
没问题
không có vấn đề
关系
mối quan hệ
没有
không có