Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập như một câu trả lời xã giao khi người khác xin lỗi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
một quan hệ
Từng chữ
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
- 系hệbuộc, bó, nối
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu trả lời phổ biến khi ai đó nói 对不起 (xin lỗi) hoặc 谢谢 (cảm ơn). Tương đương với không có gì, không sao. Trong giao tiếp thân mật, có thể rút ngắn thành 没事. Phân biệt với 没问题 (không vấn đề, có thể làm được).
Câu ví dụ
- 没关系,我没事
Không sao đâu, tôi không sao
- 对不起——没关系
Xin lỗi — Không sao đâu
- 谢谢你的帮助——没关系
Cảm ơn sự giúp đỡ — Không có chi
- 这点小事没关系
Chuyện nhỏ này không sao
- 没关系,我可以
Không sao, tôi được
Kết hợp thường gặp
- 有关系
có quan hệ, có liên quan (trái nghĩa)
- 没关系吗
không sao à? (dùng hỏi)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.