Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zúqiú

Nghĩa tiếng Việt

chơi bóng đá

Âm Hán Việt

thích túc cầu

3 chữ33 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

15 nét

Bộ: (chân)

7 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động tân cố định, trong đó 踢 là động từ đá và 足球 là danh từ bóng đá

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thích túc cầu

Từng chữ

  • thíchđá; đá bóng, đá cầu
  • túcchân thú; đầy đủ
  • cầuquả cầu, quả bóng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi nói về hoạt động thể thao - chơi bóng đá.

Câu ví dụ

  • 我喜欢踢足球Wǒ xǐhuān tī zúqiú thanh 3

    Tôi thích chơi bóng đá

  • 他们每天踢足球Tāmen měitiān tī zúqiú thanh 1

    Họ mỗi ngày chơi bóng đá

  • 请一起去踢足球Qǐng yīqǐ qù tī zúqiú thanh 3

    Xin hãy cùng đi chơi bóng đá

Kết hợp thường gặp

  • 足球zúqiú thanh 2

    bóng đá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.