Từ vựng tiếng Trung
yǎn*chàng

Nghĩa tiếng Việt

hát

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 演: Bộ '氵' (nước) chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, kết hợp với phần bên phải '寅' chỉ sự thể hiện, hành động diễn xuất.
  • 唱: Bộ '口' (miệng) chỉ những gì liên quan đến nói hoặc hát, kết hợp với phần trên '昌' biểu thị sự rõ ràng, mạnh mẽ trong âm thanh.

演唱: Sự trình diễn và hát, thường liên quan đến việc biểu diễn âm nhạc hoặc sân khấu.

Từ ghép thông dụng

演唱会yǎnchànghuì

buổi hòa nhạc

演唱者yǎnchàngzhě

ca sĩ

独唱dúchàng

đơn ca