Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ演唱 mang hành động hát trước công chúng, thường trong các buổi biểu diễn. Nó trang trọng hơn 唱歌 (hát thông thường). Trong giao tiếp, người ta thường用 演唱 cho các hoạt động biểu diễn chuyên nghiệp, còn 唱歌 cho giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 她将在晚会上演唱一首新歌。
- 这个乐队正在演唱他们的热门歌曲。
Kết hợp thường gặp
- 演唱歌曲
- 现场演唱
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.