Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành vi ca hát chuyên nghiệp trên sân khấu của ca sĩ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diễn xướng
Từng chữ
- 演diễndiễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước
- 唱xướngkêu lên
Tầng từ vựng
演唱 mang hành động hát trước công chúng, thường trong các buổi biểu diễn. Nó trang trọng hơn 唱歌 (hát thông thường). Trong giao tiếp, người ta thường用 演唱 cho các hoạt động biểu diễn chuyên nghiệp, còn 唱歌 cho giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 她将在晚会上演唱一首新歌。
- 这个乐队正在演唱他们的热门歌曲。
Kết hợp thường gặp
- 演唱歌曲
- 现场演唱
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.