Từ vựng tiếng Trung
cháng尝
Nghĩa tiếng Việt
thử
1 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
尝
Bộ: 小 (nhỏ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '尝' bao gồm bộ '小' (nhỏ) và phần '旨' (ý nghĩa là ngon).
- Phần '旨' cho thấy sự liên quan đến vị giác, ăn uống.
- Bộ '小' có thể gợi nhớ rằng một lượng nhỏ được nếm thử để cảm nhận hương vị.
→ Ý nghĩa tổng thể là nếm thử hoặc thưởng thức để biết hương vị.
Từ ghép thông dụng
尝试
thử nghiệm
品尝
nếm thử
尝味
nếm vị