Từ vựng tiếng Trung
kòng*zhì

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '控' có bộ '扌', chỉ hành động liên quan đến tay, kết hợp với phần âm '空', gợi ý về hành động điều khiển hay kiểm soát.
  • Chữ '制' có bộ '刂', biểu thị hành động cắt, và phần âm '制', gợi ý về hành động điều chỉnh hoặc chế ngự.

Tổng thể, '控制' mang ý nghĩa điều khiển hoặc kiểm soát một cách hiệu quả.

Từ ghép thông dụng

控制器kòngzhìqì

bộ điều khiển

控制台kòngzhìtái

bảng điều khiển

自动控制zìdòng kòngzhì

điều khiển tự động