Từ vựng tiếng Trung
kòng*zhì

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát, khống chế — làm chủ hoặc điều tiết một đối tượng, cảm xúc, hay quá trình theo ý muốn

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

控制 dùng được với nhiều đối tượng: cảm xúc (控制情绪), thiết bị (控制机器), quy trình (控制质量). Phân biệt với 管理 (quản lý — thiên về điều hành có hệ thống) và 操控 (thao túng — hàm ý tiêu cực).

Câu ví dụ

  • 他无法控制自己的情绪Tā wúfǎ kòngzhì zìjǐ de qíngxù thanh 1

    Anh ta không thể kiểm soát cảm xúc của mình

  • 政府控制了物价上涨Zhèngfǔ kòngzhì le wùjià shàngzhǎng thanh 4

    Chính phủ kiểm soát được việc giá cả leo thang

  • 飞行员控制飞机的方向Fēixíngyuán kòngzhì fēijī de fāngxiàng thanh 1

    Phi công điều khiển hướng bay của máy bay

  • 控制体重需要坚持运动Kòngzhì tǐzhòng xūyào jiānchí yùndòng thanh 4

    Kiểm soát cân nặng cần kiên trì tập luyện

Kết hợp thường gặp

  • 控制情绪kòngzhì qíngxù thanh 4

    kiểm soát cảm xúc

  • 遥控控制yáokòng kòngzhì thanh 2

    điều khiển từ xa

  • 失去控制shīqù kòngzhì thanh 1

    mất kiểm soát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.