Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Hồi đầu' — 回 (hồi, quay lại) + 头 (đầu, phần đầu); quay đầu lại.
Câu ví dụ
- 回头再说
sau này nói lại
- 回头见
hẹn gặp lại sau
- 回头想想
nghĩ lại sau
Kết hợp thường gặp
- 回头客
khách quay lại
- 回头路
đường quay lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.