Từ vựng tiếng Trung
rěn*shòu

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

7 nét

Bộ: (lại)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 忍: Bao gồm bộ '心' (tâm) phía dưới và phần trên có chữ '刃' (nhận - lưỡi dao). Ý nghĩa là cần phải kiềm chế cảm xúc của mình như việc giữ lưỡi dao khỏi làm tổn thương.
  • 受: Bao gồm bộ '又' (lại) và phần trên là '爪' (trảo - tay). Ý nghĩa là nhận lấy hoặc chịu đựng điều gì đó.

忍受 có nghĩa là chịu đựng, nhẫn nại trước khó khăn hoặc đau đớn.

Từ ghép thông dụng

忍耐rěnnài

nhẫn nại

忍心rěnxīn

nhẫn tâm

接受jiēshòu

chấp nhận