Từ vựng tiếng Trung
tái*tóu抬
头
Nghĩa tiếng Việt
ngẩng đầu
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
抬
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
头
Bộ: 页 (trang)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 抬: Chữ này gồm bộ thủ '扌' (tay) và phần âm '台', gợi ý hành động nâng lên của tay.
- 头: Chữ này gồm bộ '页' (trang) và phần âm '豆', tượng trưng cho đầu, phần trên.
→ 抬头 nghĩa là ngẩng đầu lên, hành động sử dụng tay và tượng trưng cho phần đầu.
Từ ghép thông dụng
抬头
ngẩng đầu
抬高
nâng cao
低头
cúi đầu