Nghĩa tiếng Việt
ngẩng lên, ngóc lên; nhấc, nâng, khiêng; đánh đòn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抬 = 扌 (Thủ, bàn tay) + 台 (Đài, biểu âm). Chữ hình thanh: dùng tay nâng lên — nghĩa 'nhấc, khiêng, ngẩng (đầu)'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tái/nâng, nhấc lên
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đài
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đài': dùng tay (扌) nâng vật lên cao như đặt lên đài (台) — đó là 'đài', là nhấc.
Gương Hán-Việt
Cùng âm Hán-Việt 'đài' với 台 (cái đài). Trong tiếng Việt 抬 dịch 'nhấc, ngẩng, khiêng'.
Mở khoá kiến thức
Biết 抬 mở khóa 抬头 (đài đầu / ngẩng đầu), 抬高 (đài cao / nâng cao), 抬手 (đài thủ / giơ tay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 抬 là chữ hình thanh: 手 (扌) biểu nghĩa, 台 biểu âm. Nghĩa 'nhấc lên, khiêng, ngẩng lên'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请抬一下你的头。
Vui lòng ngẩng đầu lên một chút.
- 我们一起抬这张桌子。
Chúng ta cùng khiêng cái bàn này.
- 他抬起头看我。
Anh ấy ngẩng đầu lên nhìn tôi.
- 请抬高一点。
Vui lòng nâng cao một chút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.