Từ vựng tiếng Trung
tái抬
Nghĩa tiếng Việt
nâng, nhấc lên
1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
抬
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ thủ 扌 (tay) chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động tay.
- Phần còn lại của chữ là 台, có thể liên quan đến việc nâng lên hoặc đặt lên bệ.
→ Chữ '抬' có nghĩa là nâng lên hoặc nhấc lên, thường dùng khi nói về hành động dùng tay.
Từ ghép thông dụng
抬头
ngẩng đầu
抬高
nâng cao
抬起
nâng lên