Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tái*tóu*wén抬

Nghĩa tiếng Việt

nếp nhăn trán

Âm Hán Việt

đài đầu văn

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

8 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ nếp nhăn trên trán, thường làm tân ngữ cho động từ có hoặc xuất hiện

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đài đầu văn

Từng chữ

  • 抬đàingẩng lên, ngóc lên; nhấc, nâng, khiêng; đánh đòn
  • 头đầucái đầu
  • 纹vănđường, vết, vằn; nếp nhăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 随着年龄的增长,他的抬头纹越来越明显。Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, tā de táitóuwén yuè lái yuè míngxiǎn. thanh 2
  • 她试着用化妆品遮盖抬头纹。Tā shìzhe yòng huàzhuāngpǐn zhēgài táitóuwén. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.