Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ nếp nhăn trên trán, thường làm tân ngữ cho động từ có hoặc xuất hiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đài đầu văn
Từng chữ
- 抬đàingẩng lên, ngóc lên; nhấc, nâng, khiêng; đánh đòn
- 头đầucái đầu
- 纹vănđường, vết, vằn; nếp nhăn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 随着年龄的增长,他的抬头纹越来越明显。
- 她试着用化妆品遮盖抬头纹。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.