Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đứng trước động từ hoặc danh từ để biểu thị sự tiếc nuối, không muốn rời xa hay từ bỏ thứ gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xả bất đắc
Từng chữ
- 舍xảquán trọ; nghỉ trọ
- 不bấtkhông, chẳng
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: không muốn
Câu ví dụ
- 我舍不得离开这个美丽的城市。
Tôi không nỡ rời xa thành phố xinh đẹp này.
- 妈妈舍不得花钱给自己买衣服。
Mẹ không nỡ tiêu tiền để mua quần áo cho bản thân.
- 毕业时,同学们都舍不得分手。
Khi tốt nghiệp, các bạn học đều không nỡ chia tay.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.