Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ đứng trước danh từ để miêu tả tính chất tiêu biểu hoặc làm danh từ chỉ tác phẩm kinh điển
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kinh điển
Từng chữ
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
- 典điểnchuẩn mực, mẫu mực
Tầng từ vựng
Kinh điển (经典) dùng cho tác phẩm có giá trị lâu bền (văn học, phim ảnh, âm nhạc). Trong giao tiếp, gọi một việc là 'kinh điển' nghĩa là nó rất tiêu biểu, đáng học hỏi. Lưu ý: 经典 mang sắc thái trang trọng.
Câu ví dụ
- 这是一部经典电影。
- 唐诗是中文文学的经典。
Kết hợp thường gặp
- 经典作品
- 经典句子
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.