Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa风范 mang sắc thái trân trọng, khen ngợi; thường đi với danh từ chỉ vai vế như 大师, 大家, 政治家.
Câu ví dụ
- 他举手投足间都显示出大师风范。
Từng cử chỉ của ông đều toát lên phong thái của bậc thầy.
- 她以大家风范赢得了所有人的尊重。
Cô ấy bằng phong thái lịch thiệp đã giành được sự tôn trọng của tất cả mọi người.
- 年轻运动员应该学习前辈的风范。
Vận động viên trẻ nên học hỏi phong thái của thế hệ đi trước.
- 这位领导人展现了政治家的风范。
Vị lãnh đạo này thể hiện phong thái của một chính khách.
Kết hợp thường gặp
- 大师风范
phong thái bậc thầy
- 大家风范
phong thái đại gia (người danh tiếng)
- 展现风范
thể hiện phong thái
- 名将风范
phong thái danh tướng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.