Từ vựng tiếng Trung
mó*fàn模
范
Nghĩa tiếng Việt
mẫu mực
2 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
模
Bộ: 木 (gỗ)
14 nét
范
Bộ: 艸 (cỏ)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '模' gồm bộ '木' chỉ ý nghĩa liên quan đến gỗ hoặc cây, và phần còn lại chỉ cách phát âm tương tự.
- Chữ '范' gồm bộ '艸' chỉ ý nghĩa ban đầu liên quan đến cỏ, nhưng trong trường hợp này, ý nghĩa chính xác hơn là khuôn mẫu hoặc tiêu chuẩn.
→ Cả hai chữ '模范' kết hợp tạo nên ý nghĩa là 'mô hình' hay 'tiêu chuẩn'.
Từ ghép thông dụng
模范
mô hình, tiêu chuẩn
模样
dáng vẻ, hình dáng
范例
mẫu, ví dụ