Từ vựng tiếng Trung
fàn*chóu

Nghĩa tiếng Việt

Phạm trù — lĩnh vực, phạm vi thuộc về một loại nhất định; dùng trong triết học và ngôn ngữ học để chỉ nhóm khái niệm cùng loại.

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

15 nét

Bộ: (ruộng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng hơn 领域 (lĩnh vực); thường dùng trong văn viết học thuật và triết học; existingMeaning 「thể loại」 hơi hẹp, nên dịch là 「phạm trù」.

Câu ví dụ

  • 这个问题不在我们讨论的范畴之内。Zhège wèntí bù zài wǒmen tǎolùn de fànchóu zhī nèi. thanh 4

    Vấn đề này nằm ngoài phạm trù thảo luận của chúng tôi.

  • 语言学是人文科学的范畴。Yǔyánxué shì rénwén kēxué de fànchóu. thanh 3

    Ngôn ngữ học thuộc phạm trù khoa học nhân văn.

  • 这属于法律范畴,需要律师处理。Zhè shǔyú fǎlǜ fànchóu, xūyào lǜshī chǔlǐ. thanh 4

    Vấn đề này thuộc phạm trù pháp lý, cần luật sư giải quyết.

  • 哲学范畴包括时间、空间和因果关系。Zhéxué fànchóu bāokuò shíjiān, kōngjiān hé yīnguǒ guānxi. thanh 2

    Phạm trù triết học bao gồm thời gian, không gian và quan hệ nhân quả.

Kết hợp thường gặp

  • 范畴之内fànchóu zhī nèi thanh 4

    trong phạm trù

  • 哲学范畴zhéxué fànchóu thanh 2

    phạm trù triết học

  • 超出范畴chāochū fànchóu thanh 1

    vượt ngoài phạm trù

  • 属于范畴shǔyú fànchóu thanh 3

    thuộc phạm trù

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.