Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 领域 (lĩnh vực); thường dùng trong văn viết học thuật và triết học; existingMeaning 「thể loại」 hơi hẹp, nên dịch là 「phạm trù」.
Câu ví dụ
- 这个问题不在我们讨论的范畴之内。
Vấn đề này nằm ngoài phạm trù thảo luận của chúng tôi.
- 语言学是人文科学的范畴。
Ngôn ngữ học thuộc phạm trù khoa học nhân văn.
- 这属于法律范畴,需要律师处理。
Vấn đề này thuộc phạm trù pháp lý, cần luật sư giải quyết.
- 哲学范畴包括时间、空间和因果关系。
Phạm trù triết học bao gồm thời gian, không gian và quan hệ nhân quả.
Kết hợp thường gặp
- 范畴之内
trong phạm trù
- 哲学范畴
phạm trù triết học
- 超出范畴
vượt ngoài phạm trù
- 属于范畴
thuộc phạm trù
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.