Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ này thường làm tân ngữ cho động từ thuộc về hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phạm trù
Từng chữ
- 范phạmphép tắc, khuôn mẫu
- 畴trùruộng lúa; loài, loại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 领域 (lĩnh vực); thường dùng trong văn viết học thuật và triết học; existingMeaning 「thể loại」 hơi hẹp, nên dịch là 「phạm trù」.
Câu ví dụ
- 这个问题不在我们讨论的范畴之内。
Vấn đề này nằm ngoài phạm trù thảo luận của chúng tôi.
- 语言学是人文科学的范畴。
Ngôn ngữ học thuộc phạm trù khoa học nhân văn.
- 这属于法律范畴,需要律师处理。
Vấn đề này thuộc phạm trù pháp lý, cần luật sư giải quyết.
- 哲学范畴包括时间、空间和因果关系。
Phạm trù triết học bao gồm thời gian, không gian và quan hệ nhân quả.
Kết hợp thường gặp
- 范畴之内
trong phạm trù
- 哲学范畴
phạm trù triết học
- 超出范畴
vượt ngoài phạm trù
- 属于范畴
thuộc phạm trù
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.