Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
diǎn*xíng

Nghĩa tiếng Việt

điển hình, tiêu biểu; mẫu mực

Âm Hán Việt

điển hình

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, thường đi kèm phó từ chỉ mức độ như rất, cực kỳ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

điển hình

Từng chữ

  • điểnchuẩn mực, mẫu mực
  • hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu

Tầng từ vựng

Điển hình (典型) chỉ người/vật 'phổ quát nhất, tiêu biểu nhất' cho một nhóm. Trong giao tiếp, 这是一个典型的... (Đây là một ví dụ điển hình của...) thường dùng để minh họa. Phân biệt với 标准 (tiêu chuẩn) — 典型 thiên về 'phổ quát', 标准 thiên về 'chuẩn mực'.

Câu ví dụ

  • 这是典型的问题。Zhè shì diǎnxíng de wèntí. thanh 4
  • 他是典型的南方人性格。Tā shì diǎnxíng de nánfāngrén xìnggé. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 典型例子diǎnxíng lìzi thanh 3
  • 典型代表diǎnxíng dàibiǎo thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.