Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ các quy tắc ứng xử, đạo đức xã hội hoặc luật lệ chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chuẩn tắc
Từng chữ
- 准chuẩnchuẩn mực; theo như, cứ như (trích dẫn)
- 则tắcquy tắc; bắt chước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 诚实是人际交往的基本准则。
Thành thật là chuẩn mực cơ bản trong giao tiếp giữa người với người.
- 医生必须遵守职业道德准则。
Bác sĩ phải tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.
- 这部法律是社会行为的准则。
Bộ luật này là chuẩn mực cho hành vi xã hội.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.