Từ vựng tiếng Trung
xū*zhī须
知
Nghĩa tiếng Việt
thông báo
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
须
Bộ: 页 (trang giấy)
9 nét
知
Bộ: 矢 (mũi tên)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 须: Bao gồm bộ ‘页’ (trang giấy) và phần bên trái có nghĩa là râu, cho thấy sự cần thiết, cần phải.
- 知: Có bộ ‘矢’ (mũi tên) và bộ ‘口’ (miệng), biểu thị sự thông báo hoặc hiểu biết.
→ 须知 nghĩa là những điều cần biết, thông tin cần thiết.
Từ ghép thông dụng
必须
cần phải, bắt buộc
须要
cần, cần thiết
通知
thông báo