Từ vựng tiếng Trung
xū*zhī

Nghĩa tiếng Việt

điều cần biết, thông báo quan trọng; văn bản hoặc lời nhắc nhở về những điều bắt buộc phải nắm rõ

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

9 nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

须知 thường dùng làm danh từ chỉ văn bản thông báo. Phân biệt với 通知 (thông tri — thông báo sự việc cụ thể); 须知 thiên về liệt kê quy tắc hoặc điều cần tuân thủ. existingMeaning 'thông báo' hơi rộng — nghĩa chính xác hơn là 'điều cần biết / hướng dẫn quan trọng'.

Câu ví dụ

  • 请仔细阅读入场须知。Qǐng zǐxì yuèdú rùchǎng xūzhī. thanh 3

    Vui lòng đọc kỹ quy định vào sân.

  • 考试须知已发到每位同学手中。Kǎoshì xūzhī yǐ fā dào měi wèi tóngxué shǒu zhōng. thanh 3

    Thông báo quy định thi cử đã được phát đến tay mỗi học sinh.

  • 旅行须知写明了注意事项。Lǚxíng xūzhī xiě míng le zhùyì shìxiàng. thanh 3

    Hướng dẫn du lịch đã ghi rõ các điều cần lưu ý.

  • 这份须知列出了所有禁止事项。Zhè fèn xūzhī lièchū le suǒyǒu jìnzhǐ shìxiàng. thanh 4

    Tờ thông báo này liệt kê tất cả các điều cấm.

Kết hợp thường gặp

  • 入场须知rùchǎng xūzhī thanh 4

    quy định vào cửa

  • 考试须知kǎoshì xūzhī thanh 3

    quy định thi cử

  • 旅客须知lǚkè xūzhī thanh 3

    thông báo dành cho hành khách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.