Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa须知 thường dùng làm danh từ chỉ văn bản thông báo. Phân biệt với 通知 (thông tri — thông báo sự việc cụ thể); 须知 thiên về liệt kê quy tắc hoặc điều cần tuân thủ. existingMeaning 'thông báo' hơi rộng — nghĩa chính xác hơn là 'điều cần biết / hướng dẫn quan trọng'.
Câu ví dụ
- 请仔细阅读入场须知。
Vui lòng đọc kỹ quy định vào sân.
- 考试须知已发到每位同学手中。
Thông báo quy định thi cử đã được phát đến tay mỗi học sinh.
- 旅行须知写明了注意事项。
Hướng dẫn du lịch đã ghi rõ các điều cần lưu ý.
- 这份须知列出了所有禁止事项。
Tờ thông báo này liệt kê tất cả các điều cấm.
Kết hợp thường gặp
- 入场须知
quy định vào cửa
- 考试须知
quy định thi cử
- 旅客须知
thông báo dành cho hành khách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.