Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi là danh từ, từ này thường làm tiêu đề cho các bản nội quy hoặc hướng dẫn sử dụng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tu tri
Từng chữ
- 须tuđợi; nên làm, cần thiết; chậm trễ
- 知tribiết; quen nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa须知 thường dùng làm danh từ chỉ văn bản thông báo. Phân biệt với 通知 (thông tri — thông báo sự việc cụ thể); 须知 thiên về liệt kê quy tắc hoặc điều cần tuân thủ. existingMeaning 'thông báo' hơi rộng — nghĩa chính xác hơn là 'điều cần biết / hướng dẫn quan trọng'.
Câu ví dụ
- 请仔细阅读入场须知。
Vui lòng đọc kỹ quy định vào sân.
- 考试须知已发到每位同学手中。
Thông báo quy định thi cử đã được phát đến tay mỗi học sinh.
- 旅行须知写明了注意事项。
Hướng dẫn du lịch đã ghi rõ các điều cần lưu ý.
- 这份须知列出了所有禁止事项。
Tờ thông báo này liệt kê tất cả các điều cấm.
Kết hợp thường gặp
- 入场须知
quy định vào cửa
- 考试须知
quy định thi cử
- 旅客须知
thông báo dành cho hành khách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.