Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả tư thế, thái độ hoặc làm động từ mang nghĩa uốn nắn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đoan chính
Từng chữ
- 端đoanđầu, mối
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa端正 dùng cho cả hình thức (tư thế, chữ viết) lẫn phẩm chất đạo đức (thái độ, tính cách). 端正态度 (chỉnh đốn thái độ) là cụm rất phổ biến trong giáo dục Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 他坐姿端正,给人留下好印象
Tư thế ngồi ngay thẳng của anh ấy tạo ấn tượng tốt
- 学生要端正学习态度
Học sinh cần có thái độ học tập nghiêm túc, đúng đắn
- 他品行端正,受人尊重
Tư cách anh ấy ngay thẳng, được mọi người kính trọng
- 端正态度才能把工作做好
Có thái độ đúng đắn mới có thể làm việc tốt
Kết hợp thường gặp
- 端正态度
chỉnh đốn thái độ, có thái độ đúng đắn
- 品行端正
phẩm hạnh ngay thẳng
- 坐姿端正
tư thế ngồi ngay ngắn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.