Từ vựng tiếng Trung
duān*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

đứng thẳng

2 chữ19 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng, đứng thẳng)

14 nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 端 có phần bên trái là bộ '立' (đứng), thể hiện sự vững vàng, và phần bên phải là phần chỉ âm thanh.
  • Chữ 正 là chữ đơn giản với bộ '止' (dừng lại) và một nét ngang, thể hiện ý nghĩa của sự đúng đắn và chính xác.

Cụm từ '端正' mang ý nghĩa tổng thể là thẳng thắn, đúng đắn hoặc ngay ngắn.

Từ ghép thông dụng

端正duānzhèng

ngay ngắn, đúng đắn

正直zhèngzhí

trung thực, thẳng thắn

端庄duānzhuāng

đoan trang, lịch sự