Từ vựng tiếng Trung
yàn*zhèng验
证
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
验
Bộ: 马 (con ngựa)
11 nét
证
Bộ: 言 (lời nói)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 验: Phía trên là bộ '马' (con ngựa), phía dưới là bộ '隹' (chim đuôi ngắn), kết hợp lại gợi ý việc kiểm tra, xác định sự đúng đắn của một điều gì đó.
- 证: Phía bên trái là bộ '言' (lời nói), phía bên phải là bộ '正' (đúng), kết hợp lại biểu thị sự chứng minh, xác nhận bằng lời nói hoặc thông tin đúng.
→ Xác minh, kiểm chứng điều gì đó bằng cách kiểm tra, xác nhận thông tin.
Từ ghép thông dụng
验证
xác minh
证明
chứng minh
检验
kiểm tra