Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là giả thuyết, lý thuyết hoặc mã xác thực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghiệm chứng
Từng chữ
- 验nghiệmchứng nghiệm, kiểm nghiệm; hiệu nghiệm
- 证chứngbằng cứ; can gián
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, bảo mật — cần kiểm tra/xác minh.
Câu ví dụ
- 我们需要验证这个结果是否正确。
Chúng tôi cần kiểm tra kết quả này có đúng không.
- 实验验证了这个理论。
Thí nghiệm đã chứng minh lý thuyết này.
- 请验证您的身份信息。
Vui lòng xác minh thông tin cá nhân của bạn.
- 这个方法需要经过验证。
Phương pháp này cần được kiểm tra xác minh.
Kết hợp thường gặp
- 验证码
mã xác nhận (OTP)
- 验证身份
xác minh danh tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.