Từ vựng tiếng Trung
tè*dìng

Nghĩa tiếng Việt

cụ thể

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trâu)

10 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 特: Kết hợp giữa '牛' (trâu) và '寺' (chùa), có thể nhớ như một sự đặc biệt của trâu trong chùa.
  • 定: Gồm '宀' (mái nhà) và '正' (đúng), như một sự ổn định, chắc chắn bên trong nhà.

特定: Mang ý nghĩa xác định rõ ràng, cụ thể.

Từ ghép thông dụng

特定tèdìng

xác định

特别tèbié

đặc biệt

限定xiàndìng

giới hạn