Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các tân ngữ trừu tượng mang tính tích cực như lòng tin, hình tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụ lập
Từng chữ
- 树thụcái cây
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们应该树立正确的人生观
Chúng ta nên thiết lập quan niệm nhân sinh đúng đắn
- 他的勇敢行为给大家树立了榜样
Hành vi dũng cảm của anh ấy đã dựng lên một tấm gương cho mọi người
- 树立自信是迈向成功的第一步
Xây dựng sự tự tin là bước đầu tiên để hướng tới thành công
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.