Từ vựng tiếng Trung
shù*lì树
立
Nghĩa tiếng Việt
thành lập
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
树
Bộ: 木 (cây)
9 nét
立
Bộ: 立 (đứng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '树' có bộ '木' biểu thị liên quan đến cây cối.
- '立' có nghĩa là đứng thẳng, thể hiện sự thiết lập hoặc dựng lên.
→ Kết hợp lại, '树立' có nghĩa là thiết lập hoặc dựng lên một cách vững chắc.
Từ ghép thông dụng
树立榜样
nêu gương
树立信心
xây dựng niềm tin
树立目标
đặt mục tiêu