Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ đồ ăn, thức uống hoặc làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ tiêu dùng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thích lượng
Từng chữ
- 适thíchnhanh
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho y học, dinh dưỡng. Phân biệt 适量 (vừa đủ - lý tưởng) vs 少量 (ít - ít).
Câu ví dụ
- 适量运动
Vận động vừa phải
- 适量饮水
Uống nước vừa đủ
- 适量饮酒
Uống rượu vừa phải
- 加入适量的盐
Cho lượng muối vừa đủ
Kết hợp thường gặp
- 适量食盐
ăn muối vừa đủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.