Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa得体 mang sắc thái tích cực, dùng khen ngợi hoặc khuyên nhủ về cách ăn mặc, nói chuyện, cư xử phù hợp với bối cảnh. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, xã giao. Hán-Việt: 'đác thể'.
Câu ví dụ
- 他在宴会上穿着得体
Anh ấy ăn mặc phù hợp, lịch sự tại bữa tiệc
- 她回答问题时非常得体
Cô ấy trả lời câu hỏi rất đúng mực, tế nhị
- 在正式场合要表现得体
Trong bối cảnh trang trọng cần表现得 phù hợp, lịch sự
- 这种玩笑在这种场合不得体
Loại đùa này trong bối cảnh này là không phù hợp, thiếu tế nhị
Kết hợp thường gặp
- 穿着得体
ăn mặc phù hợp, lịch sự
- 言谈得体
cách nói chuyện phù hợp, tế nhị
- 表现得体
表现得 đúng mực
- 不得体
không phù hợp, thiếu tế nhị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.