Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả lời nói, cử chỉ hoặc trang phục phù hợp với hoàn cảnh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đắc thể
Từng chữ
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa得体 mang sắc thái tích cực, dùng khen ngợi hoặc khuyên nhủ về cách ăn mặc, nói chuyện, cư xử phù hợp với bối cảnh. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, xã giao. Hán-Việt: 'đác thể'.
Câu ví dụ
- 她的穿着在聚会上非常得体。
Trang phục của cô ấy tại buổi tiệc rất lịch sự và phù hợp.
- 他说话做事总是大方得体。
Anh ấy ăn nói và làm việc luôn rộng rãi và đúng mực.
- 面对批评,她的回答很得体。
Đối mặt với lời phê bình, câu trả lời của cô ấy rất chừng mực.
Kết hợp thường gặp
- 穿着得体
ăn mặc phù hợp, lịch sự
- 言谈得体
cách nói chuyện phù hợp, tế nhị
- 不得体
không phù hợp, thiếu tế nhị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.