Từ vựng tiếng Trung
dé*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp, đúng mực; lịch sự, tế nhị

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái)

11 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

得体 mang sắc thái tích cực, dùng khen ngợi hoặc khuyên nhủ về cách ăn mặc, nói chuyện, cư xử phù hợp với bối cảnh. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, xã giao. Hán-Việt: 'đác thể'.

Câu ví dụ

  • 他在宴会上穿着得体Tā zài yànhuì shàng chuānzhuó détǐ thanh 1

    Anh ấy ăn mặc phù hợp, lịch sự tại bữa tiệc

  • 她回答问题时非常得体Tā huídá wèntí shí fēicháng détǐ thanh 1

    Cô ấy trả lời câu hỏi rất đúng mực, tế nhị

  • 在正式场合要表现得体Zài zhèngshì chǎnghé yào biǎoxiàn détǐ thanh 4

    Trong bối cảnh trang trọng cần表现得 phù hợp, lịch sự

  • 这种玩笑在这种场合不得体Zhè zhǒng wánxiào zài zhè zhǒng chǎnghé bù détǐ thanh 4

    Loại đùa này trong bối cảnh này là không phù hợp, thiếu tế nhị

Kết hợp thường gặp

  • 穿着得体chuānzhuó détǐ thanh 1

    ăn mặc phù hợp, lịch sự

  • 言谈得体yántán détǐ thanh 2

    cách nói chuyện phù hợp, tế nhị

  • 表现得体biǎoxiàn détǐ thanh 3

    表现得 đúng mực

  • 不得体bù détǐ thanh 4

    không phù hợp, thiếu tế nhị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.