Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ trong câu để chỉ các chỉ số kỹ thuật hoặc nồng độ chất vượt quá mức cho phép
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
siêu tiêu
Từng chữ
- 超siêuvượt mức, siêu việt
- 标tiêungọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra chất lượng, môi trường, an toàn.
Câu ví dụ
- 空气质量超标
Chất lượng không khí vượt mức
- 污染物超标
Chất ô nhiễm vượt mức cho phép
- 噪音超标
Ồn ào vượt mức cho phép
- 检查是否超标
Kiểm tra xem có vượt mức không
- 酒精含量超标
Nồng độ cồn vượt mức cho phép
Kết hợp thường gặp
- 空气超标
không khí vượt mức
- 含量超标
nồng độ vượt mức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.