Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quy tắc
Câu ví dụ
- 这是规矩
Đây là quy tắc
- 我喜欢规矩
Tôi thích 规矩
- 有规矩
Có 规矩
- 没有规矩
Không có 规矩
Kết hợp thường gặp
- 很规矩
很 规矩
- 非常规矩
非常 规矩
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.