Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm tính từ, từ này mang nghĩa là ngoan ngoãn, đứng đắn hoặc thật thà
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quy củ
Từng chữ
- 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
- 矩củcái khuôn; khuôn phép
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quy tắc
Câu ví dụ
- 每个学校都有自己的规矩。
Mỗi trường học đều có quy tắc riêng của mình.
- 这个孩子在客人面前很懂规矩。
Đứa trẻ này rất biết phép tắc trước mặt khách.
- 我们不能破坏行业的老规矩。
Chúng ta không thể phá vỡ những quy tắc cũ của ngành.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.