Từ vựng tiếng Trung
guī*ju

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy)

11 nét

Bộ: (mũi tên)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '规' có bộ '见' là nhìn thấy, kết hợp với phần còn lại gợi ý việc nhìn nhận hoặc tuân theo một quy tắc.
  • Chữ '矩' có bộ '矢' là mũi tên, biểu thị sự thẳng thắn, kết hợp với phần còn lại có nghĩa liên quan đến khuôn phép.

Hai chữ kết hợp để chỉ sự tuân thủ các quy tắc, khuôn phép.

Từ ghép thông dụng

规矩guīju

quy tắc, khuôn phép

规定guīdìng

quy định

规制guīzhì

quy chế