Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như chế tác, quan sát, thu thập
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiêu bản
Từng chữ
- 标tiêungọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết
- 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 博物馆里陈列着许多珍贵的动物标本
Trong bảo tàng trưng bày nhiều mẫu vật động vật quý hiếm
- 老师带我们去采集植物标本
Giáo viên dẫn chúng tôi đi thu thập mẫu vật thực vật
- 这只蝴蝶标本保存得非常完整
Mẫu vật bướm này được bảo quản rất nguyên vẹn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.