Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng sau động từ hành động để đánh giá mức độ phù hợp; trái nghĩa với 失当 (thất đương — không thích hợp).
Câu ví dụ
- 他处理问题得当
Anh ấy xử lý vấn đề rất thích hợp.
- 措施得当才能解决问题
Chỉ khi biện pháp thích đáng mới giải quyết được vấn đề.
- 表达得当是沟通的关键
Diễn đạt đúng mức là chìa khóa của giao tiếp.
- 安排得当,活动顺利进行
Sắp xếp thích hợp nên sự kiện diễn ra suôn sẻ.
Kết hợp thường gặp
- 处理得当
xử lý đúng mức
- 措辞得当
dùng từ thích hợp
- 安排得当
sắp xếp hợp lý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.