Từ vựng tiếng Trung
dé*dàng

Nghĩa tiếng Việt

Đắc đáng — thích hợp, xử lý đúng mức, không thái quá cũng không thiếu sót.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái)

11 nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng sau động từ hành động để đánh giá mức độ phù hợp; trái nghĩa với 失当 (thất đương — không thích hợp).

Câu ví dụ

  • 他处理问题得当Tā chǔlǐ wèntí dédàng thanh 1

    Anh ấy xử lý vấn đề rất thích hợp.

  • 措施得当才能解决问题Cuòshī dédàng cái néng jiějué wèntí thanh 4

    Chỉ khi biện pháp thích đáng mới giải quyết được vấn đề.

  • 表达得当是沟通的关键Biǎodá dédàng shì gōutōng de guānjiàn thanh 3

    Diễn đạt đúng mức là chìa khóa của giao tiếp.

  • 安排得当,活动顺利进行Ānpái dédàng, huódòng shùnlì jìnxíng thanh 2

    Sắp xếp thích hợp nên sự kiện diễn ra suôn sẻ.

Kết hợp thường gặp

  • 处理得当chǔlǐ dédàng thanh 3

    xử lý đúng mức

  • 措辞得当cuòcí dédàng thanh 4

    dùng từ thích hợp

  • 安排得当ānpái dédàng thanh 1

    sắp xếp hợp lý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.