Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học hoặc thương mại để chỉ vật mẫu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dạng bản
Từng chữ
- 样dạnghình dạng, dáng vẻ; mẫu
- 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa样本 là mẫu vật dùng để kiểm tra, phân tích. Phân biệt với 例子 (lìzi - ví dụ), 样本 thiên về 'mẫu vật, mẫu thực tế'.
Câu ví dụ
- 请提供产品样本供客户检查。
Xin cung cấp mẫu sản phẩm cho khách hàng kiểm tra.
- 这是疾病的典型样本。
Đây là mẫu điển hình của căn bệnh.
- 研究人员收集了大量样本进行分析。
Các nhà nghiên cứu đã thu thập nhiều mẫu để phân tích.
- 这个样本可以作为学习的榜样。
Mẫu này có thể làm gương trong việc học.
Kết hợp thường gặp
- 血样
mẫu máu
- 采样
lấy mẫu
- 抽样样本
mẫu chọn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.