Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ khẩu ngữ chỉ tập vở, thường đi kèm với lượng từ bản để chỉ số lượng cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bản tử
Từng chữ
- 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ cuốn vở dùng để viết. '笔记本' là vở ghi chép hoặc laptop.
Câu ví dụ
- 我买了一个本子。
- 请打开你的本子。
- 这个本子很漂亮。
Kết hợp thường gặp
- 一个本子
- 新本子
- 写本子
- 笔记本
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.