Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa表率 mang sắc thái tích cực, chỉ người/hành động đáng noi theo; thường dùng trong bối cảnh giáo dục, lãnh đạo, chính trị.
Câu ví dụ
- 老师应该以身作则,做学生的表率
Giáo viên nên làm gương bằng hành động của mình, trở thành tấm gương cho học sinh
- 领导要发挥表率作用
Người lãnh đạo phải phát huy vai trò gương mẫu
- 他是全校的表率
Anh ấy là tấm gương của toàn trường
- 优秀的运动员是年轻人的表率
Vận động viên xuất sắc là tấm gương cho giới trẻ
Kết hợp thường gặp
- 发挥表率作用
phát huy vai trò gương mẫu
- 做表率
làm gương, làm tấm gương
- 树立表率
xây dựng hình mẫu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.