Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với động từ làm để khuyên nhủ ai đó làm gương cho người khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biểu suất
Từng chữ
- 表biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
- 率suấtnoi theo; quản lãnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa表率 mang sắc thái tích cực, chỉ người/hành động đáng noi theo; thường dùng trong bối cảnh giáo dục, lãnh đạo, chính trị.
Câu ví dụ
- 老师应该以身作则,做学生的表率
Giáo viên nên làm gương bằng hành động của mình, trở thành tấm gương cho học sinh
- 领导要发挥表率作用
Người lãnh đạo phải phát huy vai trò gương mẫu
- 他是全校的表率
Anh ấy là tấm gương của toàn trường
- 优秀的运动员是年轻人的表率
Vận động viên xuất sắc là tấm gương cho giới trẻ
Kết hợp thường gặp
- 发挥表率作用
phát huy vai trò gương mẫu
- 做表率
làm gương, làm tấm gương
- 树立表率
xây dựng hình mẫu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.