Từ vựng tiếng Trung
biǎo*shuài

Nghĩa tiếng Việt

Biểu suất — tấm gương mẫu mực, hình mẫu để noi theo; người hoặc hành động đáng được học tập và noi theo.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (y phục, quần áo)

8 nét

Bộ: (huyền, đen)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

表率 mang sắc thái tích cực, chỉ người/hành động đáng noi theo; thường dùng trong bối cảnh giáo dục, lãnh đạo, chính trị.

Câu ví dụ

  • 老师应该以身作则,做学生的表率Lǎoshī yīnggāi yǐshēnzuòzé, zuò xuésheng de biǎoshuài thanh 3

    Giáo viên nên làm gương bằng hành động của mình, trở thành tấm gương cho học sinh

  • 领导要发挥表率作用Lǐngdǎo yào fāhuī biǎoshuài zuòyòng thanh 3

    Người lãnh đạo phải phát huy vai trò gương mẫu

  • 他是全校的表率Tā shì quán xiào de biǎoshuài thanh 1

    Anh ấy là tấm gương của toàn trường

  • 优秀的运动员是年轻人的表率Yōuxiù de yùndòng yuán shì niánqīng rén de biǎoshuài thanh 1

    Vận động viên xuất sắc là tấm gương cho giới trẻ

Kết hợp thường gặp

  • 发挥表率作用fāhuī biǎoshuài zuòyòng thanh 1

    phát huy vai trò gương mẫu

  • 做表率zuò biǎoshuài thanh 4

    làm gương, làm tấm gương

  • 树立表率shùlì biǎoshuài thanh 4

    xây dựng hình mẫu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.