Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong các lĩnh vực kỹ thuật, đo lường, tài chính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cơ chuẩn
Từng chữ
- 基cơ(xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
- 准chuẩnchuẩn mực; theo như, cứ như (trích dẫn)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, tài chính và quản lý để chỉ mức tham chiếu chuẩn; khác với 标准 (biāozhǔn) thiên về quy chuẩn bắt buộc.
Câu ví dụ
- 这个数据以去年的基准来衡量。
Dữ liệu này được đo lường dựa theo cơ chuẩn của năm ngoái.
- 设定基准是评估绩效的第一步。
Thiết lập cơ chuẩn là bước đầu tiên để đánh giá hiệu suất.
- 这家公司以行业基准作为参考。
Công ty này lấy cơ chuẩn ngành làm tham khảo.
- 测试结果超过了基准水平。
Kết quả kiểm tra đã vượt mức cơ chuẩn.
Kết hợp thường gặp
- 基准线
đường cơ chuẩn, mức tham chiếu
- 基准测试
kiểm tra cơ chuẩn, benchmark test
- 参考基准
cơ chuẩn tham chiếu
- 基准利率
lãi suất cơ bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.