Nghĩa tiếng Việt
sai khiến
Âm Hán Việt
sai, sái, si
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 工
- Số nét
- 9 nét
差 là chữ hội ý (ic): phần trên là 羊/垂 (vốn là hình hạt thóc rủ xuống), phần dưới là 工/左 (tay trái). Tay trái cầm hạt thóc lựa chọn — biểu ý 'phân biệt, có sai biệt'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ để biểu thị chất lượng kém hoặc kém hơn.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTính từ chỉ sự khác biệt hoặc chất lượng kém. Lưu ý đọc 'chà' khi nghĩa kém/khác, 'chā' khi sai khiến, 'cī' khi tham gia không khớp.
- /chà/thiếu
- /chà/khác nhau
- /chà/xấu, tệ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sai, sái, si
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sai": tay 工 chọn lựa bó lúa 羊 — có cái tốt cái xấu, đó là 'sai biệt'; cũng có nghĩa 'kém, thiếu'.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'sai biệt', 'sai khiến', 'sai sót', 'sai số' (差数).
Mở khoá kiến thức
Biết 差 mở khoá hệ từ Hán-Việt về sai biệt: sai số, sai biệt, sai dịch (差役), tham sai (參差).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 差 là chữ hội ý: vốn vẽ hình tay trái 左 cầm bó lúa 來 — ý chỉ việc tuyển chọn, phân biệt lúa tốt-xấu. Nghĩa gốc 'phân biệt, lựa chọn', mở rộng thành 'khác biệt, sai biệt, kém, thiếu' (đọc 'chà'), 'sai khiến' (đọc 'chāi'), 'tham gia không khớp' (đọc 'cī').
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
sai sót, sơ suất
一念之差Một ý nghĩ sai lầm (thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng)
三大差别ba sự khác biệt lớn (giữa công nhân và nông dân, giữa thành thị và nông thôn, giữa lao động trí óc và chân tay)
不差累泰không sai lệch chút nào
专差người đi công tác đặc biệt, việc công đặc biệt
交差báo cáo hoàn thành nhiệm vụ
差不多gần giống, gần bằng
很差rất kém
相差khác nhau
Ví dụ
- 他的中文不差。
Tiếng Trung của anh ấy không tệ.
- 差不多就行了。
Gần như là được rồi.
- 你们两个差别很大。
Hai bạn rất khác biệt.
- 他出差去北京了。
Anh ấy đi công tác Bắc Kinh rồi.
- 这两个很不一样,差很多
Hai cái này rất khác, khác nhiều
- 我的成绩很差
Kết quả học tập của tôi rất kém
- 时间差不多
Thời gian gần giống nhau
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.