Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này thường dùng để chỉ sự hối hận vì một quyết định sai lầm nhất thời
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất niệm chi sai, sái, si
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 念niệmmong mỏi, nhớ
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 差sai, sái, sisai khiến
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 由于一念之差,他走上了犯罪的道路。
Vì một phút lầm lỡ, anh ta đã bước vào con đường tội lỗi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.