Từ vựng tiếng Trung
chà*bu*duō

Nghĩa tiếng Việt

gần như, hầu như

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

10 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 差: Kết hợp của '羊' (dương - con cừu) và '工' (công - công việc), cho thấy một sự khác biệt hoặc công việc không hoàn chỉnh.
  • 不: Gồm '一' (một) và '丿', thể hiện ý phủ định, không làm một việc gì đó.
  • 多: Gồm hai '夕' (buổi tối), biểu thị sự nhiều, phong phú.

差不多: Tất cả các thành phần kết hợp lại để biểu thị ý nghĩa gần như, không khác biệt nhiều.

Từ ghép thông dụng

差别chābié

sự khác biệt

不行bùxíng

không được

多谢duōxiè

cảm ơn nhiều