Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ, phía sau có thể mang bổ ngữ chỉ số lượng chênh lệch
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tương sai
Từng chữ
- 相tươngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 差saisai khiến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 两人年龄相差很大
Hai người chênh lệch tuổi rất lớn
- 价格相差不大
Giá chênh lệch không nhiều
- 观点相差甚远
Quan điểm chênh lệch rất xa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.