Từ vựng tiếng Trung
xiāng*chà相
差
Nghĩa tiếng Việt
khác biệt
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
差
Bộ: 工 (công việc)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '相' kết hợp giữa '木' (cây) và '目' (mắt), gợi ý đến việc quan sát gần gũi, nhìn kỹ.
- Chữ '差' gồm '工' (công việc) và '羊' (con cừu), có thể nghĩ đến sự khác biệt trong công việc hoặc nhiệm vụ.
→ '相差' có nghĩa là sự khác biệt hoặc chênh lệch giữa hai đối tượng.
Từ ghép thông dụng
相似
tương tự
相同
giống nhau
差别
sự khác biệt