Từ vựng tiếng Trung
chà

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt, kém

1 chữ10 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Tính từ chỉ sự khác biệt hoặc chất lượng kém. Lưu ý đọc 'chà' khi nghĩa kém/khác, 'chā' khi sai khiến, 'cī' khi tham gia không khớp.

Câu ví dụ

  • 这两个很不一样,差很多Zhè liǎng gè hěn bù yīyàng, chà hěnduō thanh 4

    Hai cái này rất khác, khác nhiều

  • 我的成绩很差Wǒ de chéngjì hěn chà thanh 3

    Kết quả học tập của tôi rất kém

  • 时间差不多Shíjiān chàbuduō thanh 2

    Thời gian gần giống nhau

Kết hợp thường gặp

  • 差不多chàbuduō thanh 4

    gần giống, gần bằng

  • hěn thanh 3chà thanh 4

    rất kém

  • 相差xiāngchà thanh 1

    khác nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.