Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa反差 được dùng rộng: từ kỹ thuật nhiếp ảnh (contrast) đến so sánh tính cách, tình huống xã hội; 对比 là từ đồng nghĩa trung lập hơn dùng trong văn học và học thuật.
Câu ví dụ
- 这张照片的明暗反差很强烈
Sự tương phản sáng tối trong bức ảnh này rất mạnh
- 他外表冷漠,内心温柔,反差很大
Anh ấy bề ngoài lạnh lùng nhưng nội tâm ấm áp, sự tương phản rất lớn
- 现实与想象之间存在巨大的反差
Giữa thực tế và tưởng tượng tồn tại sự tương phản to lớn
- 前后两种待遇的反差让她难以接受
Sự tương phản giữa hai cách đối đãi trước và sau khiến cô ấy khó chấp nhận
Kết hợp thường gặp
- 强烈的反差
sự tương phản mạnh mẽ
- 反差巨大
tương phản to lớn
- 明暗反差
tương phản sáng tối (nhiếp ảnh)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.