Từ vựng tiếng Trung
fù*zá

Nghĩa tiếng Việt

phức tạp; rắc rối; cầu kỳ

2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi theo sau)

12 nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Chỉ sự việc có nhiều yếu tố, khó hiểu hoặc khó giải quyết. Trái với '简单' (đơn giản).

Câu ví dụ

  • 这个问题很复杂,需要仔细研究。Zhège wèntí hěn fùzá, xūyào zǐxì yánjiū. thanh 4

    Vấn đề này rất phức tạp, cần nghiên cứu kỹ.

  • 城市交通变得越来越复杂。Chéngshì jiāotōng biàn dé yuè lái yuè fùzá. thanh 2

    Giao thông đô thị đang trở nên ngày càng phức tạp.

Kết hợp thường gặp

  • 情况复杂qíngkuàng fùzá thanh 2

    tình hình phức tạp

  • 复杂的关系fùzá de guānxì thanh 4

    mối quan hệ phức tạp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.