Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từChỉ sự việc có nhiều yếu tố, khó hiểu hoặc khó giải quyết. Trái với '简单' (đơn giản).
Câu ví dụ
- 这个问题很复杂,需要仔细研究。
Vấn đề này rất phức tạp, cần nghiên cứu kỹ.
- 城市交通变得越来越复杂。
Giao thông đô thị đang trở nên ngày càng phức tạp.
Kết hợp thường gặp
- 情况复杂
tình hình phức tạp
- 复杂的关系
mối quan hệ phức tạp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.